Nghĩa chính
- Các loại chó nhà được con người sử dụng để hỗ trợ săn bắn; bất kỳ cá thể nào thuộc giống chó đó, đặc biệt là cá thể làm công việc săn bắn, cũng như bất kỳ vật nuôi nào thuộc giống chó đódanh từAny type of domestic dog that is used by humans as an aid in hunting; any individual of such a breed, especially one that does hunting work, but also any pet of such a breed.
- Dạng tỉnh lược của African hunting dog: một con chó hoang được đặt tên theo khả năng săn mồi của nó; giống như tất cả những con chó hoang, nó săn con mồidanh từEllipsis of African hunting dog, a wild dog named for its hunting prowess; like all wild dogs, it hunts prey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hunting dogDạng gốc (base form)
- hunting dogsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cape hunting dogdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với African hunting dog |
| African hunting dogdanh từ | danh từ | Chó hoang châu Phi |
| painted hunting dogdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với African hunting dog |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.
- , , !
- .