Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hunting cap
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ʌ
n
t
ɪ
ŋ
ˈ
k
æ
p
/
Nghĩa chính
1
Chiếc mũ săn hươu
danh từ
A deerstalker hat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hunting cap
Dạng gốc
(base form)
hunting cap
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc mũ săn hươu
1
Chiếc mũ săn hươu
1
Chiếc mũ săn hươu