Dịch

hunting cap

danh từ (noun)
US/ˈhʌntɪŋ ˈkæp/

Nghĩa chính

  1. Chiếc mũ săn hươudanh từA deerstalker hat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hunting capDạng gốc (base form)
  2. hunting capsSố nhiều (plural)

AI