Dịch

hunter's cup

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với turtle socksdanh từSynonym of turtle socks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hunter's cupDạng gốc (base form)
  2. hunter's cupsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI