hunkily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách tuyệt vờitrạng từIn a hunky way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hunkilyDạng gốc (base form)
- more hunkilySo sánh hơn (comparative)
- most hunkilySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha