Nghĩa chính
- Cơn đau rát ở vùng tiêu hóa xảy ra khi đói nhẹ và giảm bớt khi ăn hoặc dùng thuốc kháng axitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A burning pain in the gastrointestinal area that occurs with mild hunger and is alleviated by food or antacids.
- Cơn đau do cơn đói dữ dộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pain that results from severe hunger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hunger pangDạng gốc (base form)
- hunger pangsSố nhiều (plural)