Dịch

hundreds of

US/ˈhʌndɹədz ʌv/

Nghĩa chính

  1. Hàng trăm

Cụm từ (phrase)

hundreds of thousandsdanh từHàng trăm nghìn
hundreds of yearsHàng trăm năm
hundreds of timesHàng trăm lần
hundreds of peopleHàng trăm người
hundreds of kilometresHàng trăm ki-lô-mét

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI