Nghĩa chính
- Hàng trăm
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hundreds of thousandsdanh từ | danh từ | Hàng trăm nghìn |
| hundreds of years | Hàng trăm năm | |
| hundreds of times | Hàng trăm lần | |
| hundreds of people | Hàng trăm người | |
| hundreds of kilometres | Hàng trăm ki-lô-mét |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- hundredkết hợphàng trăm