Dịch

hump it

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Ra đi vội vàng; chạy trốnđộng từTo depart in a hurry; to flee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hump itNguyên thể (infinitive)
  2. humps itNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. humped itQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. humping itPhân từ I (present participle)

AI