Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hummeler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó, hoặc một cái máy, kêu ầm ĩ
danh từ
Someone who, or a machine which, hummels.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hummeler
Dạng gốc
(base form)
hummeler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hummel
+
-er
AI
1
Ai đó
1
Ai đó
1
Ai đó