Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
humble plant
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ʌ
m
b
ə
l
ˈ
p
l
ɑː
n
t
/
US
/ˈ
h
ʌ
m
b
ə
l
ˈ
p
l
æ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Cây nhạy cảm (Mimosa pudica)
danh từ
sensitive plant (Mimosa pudica).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
humble plant
Dạng gốc
(base form)
humble plant
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
touch-me-not
AI
1
Cây nhạy cảm (Mimosa pudica)
1
Cây nhạy cảm (Mimosa pudica)
1
Cây nhạy cảm (Mimosa pudica)