Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
human species
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
j
u
m
ə
n
ˈ
s
p
i
ʃ
i
z
/
Nghĩa chính
1
Loài người, đại loại con người
danh từ
the species Homo sapiens
Ví dụ
The
human
species
has
spread
across
every
continent
.
Loài người đã lan rộng khắp mọi châu lục.
AI
1
Loài người
1
Loài người
1
Loài người