Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
human society
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
j
u
m
ə
n
s
ə
ˈ
s
aɪ
.
ə
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Xã hội loài người, xã hội nhân loại
danh từ
the collective social structures of people
Ví dụ
Human
society
has
evolved
dramatically
over
centuries
.
Xã hội loài người đã phát triển mạnh mẽ qua các thế kỷ.
AI
1
Xã hội loài người
1
Xã hội loài người
1
Xã hội loài người