Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
human roulette wheel
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
j
u
m
ə
n
ɹ
u
ˈ
l
ɛ
t
ˈ
w
i
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với devil's wheel
danh từ
Synonym of devil's wheel (“amusement ride”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
human roulette wheel
Dạng gốc
(base form)
human roulette wheel
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
devil's wheel
AI
1
Đồng nghĩa với devil's wheel
1
Đồng nghĩa với devil's wheel
1
Đồng nghĩa với devil's wheel