Dịch

hull breach

danh từ (noun)
US/ˈhʌl ˈbɹitʃ/

Nghĩa chính

  1. Vết thủng thân tàudanh từThe breaking or puncturing of a ship's surface.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hull breachDạng gốc (base form)
  2. hull breachesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Vết thủng thân tàu khiến con tàu không thể hoạt động.

AI