Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hukou
danh từ
(noun)
/ˈ
h
uː
ˌ
k
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Hộ khẩu
danh từ
A household registration record that identifies a person as a local resident.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hukou
Dạng gốc
(base form)
hukou
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hộ khẩu
1
Hộ khẩu
1
Hộ khẩu