hued
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có màu sắc (dùng trong tính từ ghép)tính từkhông so sánh (not comparable)Colored; having a hue.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rose-huedtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với rose-coloured |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rose-huedtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với rose-coloured |