Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
huddle along
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
h
ʌ
d
ə
l
ə
ˈ
l
ɑ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Hối hả, vội vàng, tất ta tất tưởi
cụm từ
AI
1
Hối hả
1
Hối hả
1
Hối hả