hud
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vỏ hạtdanh từA huck or hull, as of a nut.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hudDạng gốc (base form)
- hudsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , God's .Hud, cầu bình an cho ông, là một trong những vị tiên tri của Chúa.