Dịch

hud

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vỏ hạtdanh từA huck or hull, as of a nut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hudDạng gốc (base form)
  2. hudsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , God's .Hud, cầu bình an cho ông, là một trong những vị tiên tri của Chúa.

AI