Dịch

hucksterer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chạy hàng xách; người buôn bán vặt vãnhdanh từhuckster

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huckstererDạng gốc (base form)
  2. hucksterersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI