Dịch

Hubert

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈhjubɚt/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam giới trong các ngôn ngữ Đức, do một giám mục của Liège, vị thánh bảo trợ của những người thợ săn, đặt ra vào thế kỷ thứ 8danh từ riêngA male given name from the Germanic languages, borne by an 8th-century bishop of Liège, patron saint of hunters.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HubertDạng gốc (base form)
  2. HubertsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Saint-Hubertdanh từ riêngĐô thị ở tỉnh Luxembourg, Wallonia, Bỉ
St. Hubert's Keydanh từ riêngLoại bùa có dạng đinh kim loại, hình chữ thập hoặc hình nón, dùng để đóng dấu cho chó hoặc đốt vết thương nhằm ngăn ngừa hoặc chữa bệnh dại
Poix-Saint-Hubertdanh từ riêngNgôi làng ở đô thị Saint-Hubert, tỉnh Luxembourg, Bỉ
St. Hubert's diseasedanh từBệnh dại
St Huberts Islanddanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , .

AI