Dịch

hubbing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sắp xếp mạng lưới giao thông theo mô hình trục và nan hoadanh từkhông đếm được (uncountable)The arrangement of a transportation network as a hub-and-spoke model.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ?

AI