Dịch

hub plank

danh từ (noun)
US/ˈhʌb ˈplæŋk/

Nghĩa chính

  1. Tấm ván ngang được gắn dọc theo giàn của cầu đường cao tốc, ở độ cao của trục bánh xe toa xe, để ngăn bánh xe va vào giàndanh từA horizontal plank attached along the truss of a highway bridge, at the height of a wagon wheel hub, to prevent the wheels from hitting the truss.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hub plankDạng gốc (base form)
  2. hub planksSố nhiều (plural)

AI