Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hoydenhood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thời gian hoặc trạng thái trở thành một hoyden
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The time or state of being a hoyden.
Nguồn gốc
(etymology)
hoyden
+
-hood
AI
1
Thời gian hoặc trạng thái trở thành một hoyden
1
Thời gian hoặc trạng thái trở thành một hoyden
1
Thời gian hoặc trạng thái trở thành một hoyden