Dịch

how's it going

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Dạo này thế nào, khỏe khôngcụm từhow are you?

Ví dụ

  • , ! ?Chào George! Dạo này cậu thế nào?
  • , ?
  • , ?

AI