Dịch

how farest thou

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Bạn khỏe không?, mọi chuyện thế nào rồi?cụm từhow are you?, how's it going?

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổhū færest þū

Ví dụ

  • ?

AI