Dịch

hoverer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, lơ lửngdanh từOne who, or that which, hovers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hovererDạng gốc (base form)
  2. hoverersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , wing-tips , [.]

AI