hoverable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có khả năng di chuyển bằng thủy phi cơtính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being traversed by hovercraft.
- Có khả năng tương tác bằng cách di chuộttính từkhông so sánh (not comparable)Capable of interaction by hovering.