Dịch

hover hand

danh từ (noun)
UK/ˈhʌvə ˈhand/US/ˈhʌvɚ ˈhænd/

Nghĩa chính

  1. Bàn tay vụng về lướt qua cơ thể của người bạn đồng hành trong khi chụp ảnh nhóm, thường được coi là biểu hiện sự thiếu tự tin hoặc sợ bị buộc tội có hành vi sai trái tình dụcdanh từA hand awkwardly hovering over a companion's body during a group photograph, often seen as indicating a lack of confidence or a fear of being accused of sexual misconduct.
  2. Nói chung là giơ taydanh từkhông đếm được (uncountable)đi với theHover hands in general.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hover handDạng gốc (base form)
  2. hover handsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ,” . " ' . ."
  • "," , .

AI