Dịch

housing project

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với public housingdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of public housing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. housing projectDạng gốc (base form)
  2. housing projectsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI