housing project
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với public housingdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of public housing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- housing projectDạng gốc (base form)
- housing projectsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- projectkết hợpkhu nhà ở xã hội
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .