Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
housing development
US
/ˈ
h
aʊ
z
ɪ
ŋ
d
ɪ
ˈ
v
ɛ
l
ə
p
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Khu dân cư mới
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
urbanización
giống cái
Phát triển nhà ở
Ví dụ
A
new
housing
development
is
planned
for
this
area
.
Một khu dân cư mới đang được lên kế hoạch cho khu vực này.
Xuất hiện ở từ khác
development
kết hợp
khu dân cư mới
AI
1
Khu dân cư mới
1
Khu dân cư mới
1
Khu dân cư mới