Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
houseparent
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trông nom trại trẻ
danh từ
A housemother or housefather.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
houseparent
Dạng gốc
(base form)
houseparent
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
house
+
parent
AI
1
Người trông nom trại trẻ
1
Người trông nom trại trẻ
1
Người trông nom trại trẻ