Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
household troops
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
h
aʊ
s
h
oʊ
l
d
ˈ
t
ɹ
u
p
s
/
Nghĩa chính
1
Quân ngự lâm
cụm từ
AI
1
Quân ngự lâm
1
Quân ngự lâm
1
Quân ngự lâm