Nghĩa chính
- Con cừu được nuôi để giết thịt hoàn toàn bên trong một tòa nhàdanh từđếm được (countable)A lamb raised for slaughter wholly inside a building.
- Thịt của một con cừu như vậydanh từkhông đếm được (uncountable)The meat of such a lamb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- house lambDạng gốc (base form)
- house lambsSố nhiều (plural)