Dịch

house lamb

danh từ (noun)
US/ˈhaʊs ˈleəm/

Nghĩa chính

  1. Con cừu được nuôi để giết thịt hoàn toàn bên trong một tòa nhàdanh từđếm được (countable)A lamb raised for slaughter wholly inside a building.
  2. Thịt của một con cừu như vậydanh từkhông đếm được (uncountable)The meat of such a lamb.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. house lambDạng gốc (base form)
  2. house lambsSố nhiều (plural)

AI