Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
house finch
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
aʊ
s
ˈ
f
ɪ
n
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Sẻ thông nhà
danh từ
A passerine bird of species Haemorhous mexicanus, in the family Fringillidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
house finch
Dạng gốc
(base form)
house finch
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sẻ thông nhà
1
Sẻ thông nhà
1
Sẻ thông nhà