Dịch

hourly wage

danh từ (noun)
US/ˈaʊɚli ˈweɪdʒ/

Nghĩa chính

  1. Tiền lương theo giờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount that an employee is paid per hour of work.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hourly wageDạng gốc (base form)
  2. hourly wagesSố nhiều (plural)

AI