Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hourly wage
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aʊ
ɚ
l
i
ˈ
w
eɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Tiền lương theo giờ
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The amount that an employee is paid per hour of work.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hourly wage
Dạng gốc
(base form)
hourly wage
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tiền lương theo giờ
1
Tiền lương theo giờ
1
Tiền lương theo giờ