Dịch

hot-swap

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thay đổi một phần của cái gì đó, điển hình là máy tính, trong khi nó đang chạyđộng từTo change a part of something, typically a computer, while it is running.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hot-swapNguyên thể (infinitive)
  2. hot-swapsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hot-swappedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hot-swappingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

hot-swappabletính từCó thể được chèn hoặc gỡ bỏ mà không cần tắt máy tính

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI