hot-swap
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thay đổi một phần của cái gì đó, điển hình là máy tính, trong khi nó đang chạyđộng từTo change a part of something, typically a computer, while it is running.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hot-swapNguyên thể (infinitive)
- hot-swapsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hot-swappedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hot-swappingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hot-swappabletính từ | tính từ | Có thể được chèn hoặc gỡ bỏ mà không cần tắt máy tính |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)