Dịch

hot water can

danh từ (noun)
UK/ˈhɒt ˈwɔː.tə kæn/US/ˈhɑt ˈwɔ.tə kæn/

Nghĩa chính

  1. Lon (thường có vòi và tay cầm) chứa đầy nước nóng, dùng để làm ấm phòng, giữ ấm chân hoặc cung cấp nước cho những việc như cạo râu, giặt giũ, v.vdanh từA can (often with a spout and handle) filled with hot water, used to warm a room, to keep one's feet warm, or to supply water for such things as shaving, washing, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hot water canDạng gốc (base form)
  2. hot water cansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . Hot-water .
  • “, , ! . . ? hot-water ; .”

AI