Dịch

hot squat

danh từ (noun)
UK/ˈhɒt ˈskwɒt/US/ˈhɑt ˈskwɑt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; từ lóng) Ghế điệndanh từThe electric chair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hot squatDạng gốc (base form)
  2. hot squatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • "," . . ", . , ."

AI