Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hot press
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɒ
t
ˈ
p
ɹɛ
s
/
US
/ˈ
h
ɑ
t
ˈ
p
ɹɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Tủ thông gió
danh từ
An airing cupboard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hot press
Dạng gốc
(base form)
hot press
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
art
shop
had
no
cold
press
paper
in
stock
,
so
I
had
to
buy
hot
press
.
AI
1
Tủ thông gió
1
Tủ thông gió
1
Tủ thông gió