Nghĩa chính
- Nhiệt tình chotính từEnthusiastic for.
- Có hiểu biết vềtính từKnowledgeable about.
- Có tay nghề caotính từSkilled at.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hot on the trailtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với hot on someone's heels |
| hot on someone's heelstính từ | tính từ | Bám sát ngay sau ai |
Ví dụ
- .
- .
- .