Dịch

hot minute

danh từ (noun)
UK/ˈhɒt ˈmɪnɪt/US/ˈhɑt ˈmɪnɪt/

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian dàidanh từA long period of time.
  2. Khoảng thời gian cực kỳ ngắn; một látdanh từAn extremely short period of time; a moment.
  3. Khoảng thời gian không xác định; một lúcdanh từAn unspecified period of time; a while.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hot minuteDạng gốc (base form)
  2. hot minutesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red-hot minutedanh từĐồng nghĩa với hot minute; một lát

Ví dụ

  • .
  • .
  • —, , . . . , , .

AI