Nghĩa chính
- Khoảng thời gian dàidanh từA long period of time.
- Khoảng thời gian cực kỳ ngắn; một látdanh từAn extremely short period of time; a moment.
- Khoảng thời gian không xác định; một lúcdanh từAn unspecified period of time; a while.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hot minuteDạng gốc (base form)
- hot minutesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red-hot minutedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hot minute; một lát |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- —, , . . . , , .