Dịch

hot microphone

danh từ (noun)
UK/ˈhɒt ˈmaɪ.kɹəˌfəʊn/US/ˈhɑt ˈmaɪ.kɹəˌfoʊn/

Nghĩa chính

  1. Micrô được kích hoạt (nhưng không được cấp nguồn) bằng âm thanh giọng nói của người dùng, cho phép micrô thu giọng nói mà không cần phải bật thủ công, đồng thời vẫn loại bỏ tiếng ồn xung quanh không có lời nói đi kèmdanh từA microphone that is activated (but not powered) by the sound of the user's voice, allowing it to pick up speech without having to be manually turned on, while still rejecting background noise unaccompanied by speech.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hot microphoneDạng gốc (base form)
  2. hot microphonesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI