Dịch

hot glue

danh từ (noun)
US/ˈhɑt ˈɡlu/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hot melt adhesivedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of hot melt adhesive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hot glueDạng gốc (base form)
  2. hot gluesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hot glue gundanh từSúng bắn keo

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI