Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với hot melt adhesivedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of hot melt adhesive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hot glueDạng gốc (base form)
- hot gluesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hot glue gundanh từ | danh từ | Súng bắn keo |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa