Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hot dipping
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɑ
t
ˈ
d
ɪ
p
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
galvanising by means of the hot-dip process
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hot dipping
Dạng gốc
(base form)
hot dipping
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng
1
Mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng
1
Mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng