Nghĩa chính
- Hộp đựng, thường bằng thép không gỉ và đôi khi có thể di động, trong đó thức ăn đã nấu chín có thể được giữ ấm cho đến khi được phục vụ; đôi khi được trang bị một chiếc bain mariedanh từA container, normally of stainless steel, and sometimes portable, in which cooked food may be kept warm until being served; sometimes fitted with a bain marie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hot cupboardDạng gốc (base form)
- hot cupboardsSố nhiều (plural)