Nghĩa chính
- Vụ trộm một ngôi nhà trong khi nó đang bị chiếm đóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The burglary of a dwelling while it is occupied.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hot burglaryDạng gốc (base form)
- hot burglariesSố nhiều (plural)