Dịch

hot burglary

danh từ (noun)
UK/ˈhɒt ˈbɜː.ɡlə.ɹi/US/ˈhɑt ˈbɝ.ɡlɚ.i/

Nghĩa chính

  1. Vụ trộm một ngôi nhà trong khi nó đang bị chiếm đóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The burglary of a dwelling while it is occupied.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hot burglaryDạng gốc (base form)
  2. hot burglariesSố nhiều (plural)

AI