Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hot abscess
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɑ
t
ˈ
æ
b
s
ɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Áp xe bị viêm, hình thành gần đây
danh từ
A recently formed, inflamed abscess.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hot abscess
Dạng gốc
(base form)
hot abscess
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acute abscess
Trái nghĩa
chronic abscess
cold abscess
AI
1
Áp xe bị viêm
1
Áp xe bị viêm
1
Áp xe bị viêm