Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hostess bar
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
əʊ
s
t
ə
s
ˈ
b
ɑː
/
US
/ˈ
h
oʊ
s
t
ɪ
s
ˈ
b
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Nhà chứa
danh từ
brothel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hostess bar
Dạng gốc
(base form)
hostess bar
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
casa de citas
giống cái
Quán bar tiếp viên
bar de alterne
giống cái
Quán bar tiếp viên
local de alterne
giống cái
Quán bar tiếp viên
AI
1
Nhà chứa
1
Nhà chứa
1
Nhà chứa