Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
host a conference
Nghĩa chính
1
Tổ chức một hội nghị
Ví dụ
The
university
will
host
a
conference
on
AI
.
Trường đại học sẽ tổ chức một hội nghị về AI.
Xuất hiện ở từ khác
host
kết hợp
tổ chức một hội nghị
AI
1
Tổ chức một hội nghị
1
Tổ chức một hội nghị
1
Tổ chức một hội nghị