Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
hosp
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của hospital
danh từ
Abbreviation of hospital.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Hosp.
danh từ
danh từ
Viết tắt của hospital
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hosp
hosp
ital
Bệnh viện
danh từ, tính từ
A1
hosp
itals
Số nhiều của hospital
danh từ
A2
hosp
itality
Lòng hiếu khách
danh từ
B2
hosp
italized
Nằm bệnh viện, nằm nhà thương
tính từ, động từ
C1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Dạng viết tắt của hospital
1
Dạng viết tắt của hospital
1
Dạng viết tắt của hospital