Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hortulan
tính từ
(adjective)
/ˈ
h
ɔː
(ɹ)
t
j
ʊ
l
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Thuộc khu vườn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Belonging to a garden.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
hortulanus
Cùng gốc
(doublet)
ortolan
Ví dụ
Of
the
Hortulan
Elaboratory
,
and
of
distilling
and
extracting
of
Waters
AI
1
Thuộc khu vườn
1
Thuộc khu vườn
1
Thuộc khu vườn